Một múi giờ cho em - 13/07/26
Em yêu dấu,
Có những đêm anh không ngủ được, nằm nghiêng nghe tiếng tích tắc len qua da cổ
tay, nhỏ và ấm như một hơi thở kề bên gối. Dưới lớp kính ấy, sâu trong lồng máy,
một bánh lắc đang xoay qua xoay lại trên sợi dây tóc mảnh hơn cả tóc em, hai
mươi tám nghìn tám trăm lần mỗi giờ, bền bỉ và dịu dàng.
Người ta gọi bộ máy bên trong đồng hồ là “movement”, còn anh thì muốn gọi nó là
nhịp tim. Bởi trái tim nhỏ bé ấy, đêm nào cũng vậy, vẫn đập giùm anh hai nhịp
sống, mà chỉ một nhịp trong đó là của riêng anh.
Nhịp còn lại, anh để dành cho em.
I
Em, lại gối đầu lên tay anh, để anh kể em nghe về lịch sử đồng hồ GMT nhé.
Đồng hồ GMT ra đời năm 1954, giữa thời đại của máy bay phản lực, khi những phi
công đường dài cần biết cùng lúc hai điều: mấy giờ ở đây, và mấy giờ ở nhà.
Người ta bảo đó là phát minh của kỹ thuật hàng không, nhưng anh lại nghĩ đó là
phát minh của nỗi nhớ, bởi “ở nhà bây giờ là mấy giờ?”, thực chất chưa bao giờ
là câu hỏi về thời gian. Đó là câu hỏi về gian bếp còn đỏ lửa hay không; về cha
mẹ
đã ngủ chưa; về em, đang đón ban mai buổi sớm, hay đã kéo chăn đắp gọn trời
khuya.
Ở cơ chế GMT cổ điển, kim GMT (màu đỏ) không hề tách rời, mà ăn khớp vĩnh viễn
với kim
giờ. Anh đi đâu nó theo đó, anh đổi múi giờ nó đổi theo. Anh vẫn nghĩ cây kim ấy
giống niềm vấn vương, không ở lại quê nhà chờ anh, mà lặng lẽ đi theo, sát bên,
qua từng thành phố xa, từng khách sạn lạ, nhắc anh rằng một ngày của anh chỉ có
một, và trong cái ngày duy nhất ấy luôn có phần dành cho em.
Chắc em đang thắc mắc, múi giờ của em ai giữ đúng hong?
Giờ của em nằm trên vành bezel, là vòng số hai mươi bốn giờ ôm quanh mặt số.
Muốn biết ở nhà mấy giờ, anh phải tự tay xoay vành ấy, nhích từng nấc, cho con
số giờ của quê mình về nằm ngay ngắn dưới mũi kim GMT màu đỏ. Từ đó trở đi, hễ
liếc xuống cổ tay là anh thấy được một lúc hai nơi: nơi anh đang đứng, và nơi
anh đang nhớ về.
Anh từng nghĩ đó là một giới hạn của kỹ thuật, thời bánh răng chưa làm được điều
phức tạp hơn. Giờ anh hiểu đó là một lựa chọn đầy nhân hậu của những người thợ.
Họ hoàn toàn có thể trao việc ghi nhớ cho máy móc; về sau, họ đã làm thật, với
những bộ máy tân tiến hơn, có thể làm kim nhảy độc lập. Nhưng ở cơ chế nguyên
bản này, họ trao việc ghi nhớ cho bàn tay.
Cỗ máy giữ giờ. Còn người đeo giữ quê nhà.
Thế nên, mỗi lần đặt chân xuống một vùng đất mới, nghi thức đầu tiên của anh
không phải là chỉnh kim, mà là đưa hai ngón tay lên vành bezel, chậm rãi xoay
từng nấc, đếm từng giờ bay xa khỏi em. Và nếu một ngày anh lười, anh quên, vành
bezel sẽ lệch, giờ của em sẽ sai. Chiếc đồng hồ cổ điển sòng phẳng như vậy đó:
nó không nhớ giùm ai bao giờ. Nhớ hay quên, là việc của người đeo. Là việc của
anh.
Trên vành bezel, nửa ngày sáng màu, nửa đêm sẫm màu. Mỗi lần cúi xuống nhìn cổ
tay, anh biết ngay em đang ở phía nào của một ngày. Kim GMT trườn vào vùng sẫm,
nghĩa là em đang ngủ, và anh tự nhiên hạ giọng trong chính suy nghĩ của mình, vì
sợ làm em thức giấc. Kim trườn sang vùng sáng, nghĩa là em đang bắt đầu một ngày
mới; và dù có thể đang nửa đêm, anh bỗng thấy trong lòng như hửng nắng ban ngày.
Khi đêm xuống, lớp dạ quang trên những cây kim và chấm tam giác nơi đỉnh vành
bezel lặng lẽ phát sáng. Một thứ ánh sáng xanh nhạt mà người thợ đã tỉ mẩn phủ
lên bằng đầu bút tăm, từng lớp, từng lớp. Ánh sáng ấy không rực rỡ, mà chỉ đủ để
trong bóng tối, người đeo vẫn tìm thấy phương hướng của mình. Đủ để nhắc anh
rằng ở một khúc khác của trái đất, có một nơi vẫn đang đợi chờ anh trở về.
Tình yêu xa cũng vậy. Không cần chói lòa. Chỉ cần mỗi lần mở mắt giữa đêm, là
anh thấy một đốm sáng nhỏ, kiên nhẫn cháy về phía em.
II
Em nè, em còn nhớ đêm giao thừa năm ấy không?
Em gọi anh lúc ở nhà vừa điểm 0 giờ sáng, và qua sóng điện thoại, tiếng pháo hoa
vỡ
ra từng chùm sau vai em, tiếng cười của cả nhà tràn vào tai anh như hơi ấm của
một căn bếp vừa sáng đèn. Em nói gì đó anh nghe không rõ, chỉ nghe được nhịp thở
của em, gấp gáp và hạnh phúc, tràn đầy sức sống của mùa xuân. Còn anh đứng bên
cửa sổ trong căn phòng xa xứ, trời chưa qua ngày cũ, tay áo còn lạnh hơi đêm.
Em đã ở năm mới rồi. Còn anh vẫn kẹt lại trong năm cũ. Cách nhau chỉ vài con số
trên vành bezel, mà cứ ngỡ như một kiếp người. Anh cúi xuống cổ tay: kim GMT đã
lặng lẽ bước qua vạch nửa đêm của em từ lúc nào, đang đi những giờ đầu tiên của
một mùa mới mà anh chưa được chạm vào. Anh áp mặt đồng hồ lên môi. Thép lạnh.
Kính lạnh. Chỉ có tiếng tích tắc bên trong là ấm, và hình như anh còn nghe ở đó
nhịp tim của một nàng tiên nữ đang ăn Tết thay anh.
Đêm ấy anh không khóc. Anh chỉ lên dây cót thêm mấy vòng, dù biết cót đã đầy;
như thể làm vậy thì trái tim nhỏ kia sẽ đập khỏe hơn, sẽ cõng anh qua mấy tiếng
cuối cùng của năm cũ nhanh hơn một chút, để kịp về đứng chung một mùa xuân với
em.
III
Máy bay hạ cánh trong mưa, xuống thêm một thành phố không có em. Qua loa khoang hành khách, một bản nhạc cũ vang lên rất khẽ. Đây là bài hát ngày xưa em vẫn hay hát dở dang mỗi khi dạo phố, chưa lần nào hết trọn một lời:
“
Ôi, ngày mai sẽ không còn sương sa nữa,
Bởi khi ta quay về, la lá la la.
Nơi anh quay về,
‘Em đã quên lời, hihi.’
”
Và chỉ cần chừng ấy thôi, mười giây nhạc dạo lẫn trong tiếng bánh xe chạm đường
băng, cả một vùng ký ức đổ về không cách gì ngăn nổi... Mùa mưa năm ấy, chiếc áo
len màu nâu đất, con dốc sau nhà, và em, đứng giữa tất cả những thứ đó, ngoái
lại nhìn anh, như thể mới hôm qua.
Anh ngồi yên rất lâu sau khi mọi người đã rời khỏi ghế. Cô tiếp viên cúi xuống
hỏi anh có sao không. Anh nói không sao. Đó là câu nói dối dịu dàng nhất anh
từng nói. Bởi làm sao giải thích được, rằng có những nỗi nhớ nằm sâu thẳm trong
tiềm thức. Nó cuộn im nhiều năm như một dây cót lên chặt, và chỉ cần một bản
nhạc, một mùi mưa, hay một tiếng tích tắc, là nó nhả ra, từ tốn và tàn nhẫn, đủ
năng lượng để chạy suốt một đêm dài.
Người ta lớn lên, đi xa, quen dần với việc đổi múi giờ như đổi một chiếc áo.
Nhưng có một múi giờ anh chưa từng rời khỏi được. Đó là múi giờ của những năm em
còn trong tầm tay với.
Kim giờ của anh đã đi qua không biết bao nhiêu thành phố. Riêng cây kim GMT, đứng lại mãi nơi bạt ngàn nhớ thương.
IV
Nhưng em à, anh luôn tin.
Rồi sẽ đến ngày máy bay hạ cánh nơi vùng trời có em. Ngày đó, nghi thức cuối
cùng của chuyến đi sẽ không phải là chỉnh giờ nữa. Anh sẽ đưa hai ngón tay lên
vành bezel, và xoay ngược lại từng nấc đã từng xoay đi, như tháo dần từng giờ
cách trở, cho đến khi hình tam giác dạ quang về đứng thẳng nơi đỉnh mặt số - vị
trí mà người chơi đồng hồ vẫn gọi là số không.
Chiếc đồng hồ hai múi giờ bỗng
hóa khiêm nhường như mọi chiếc đồng hồ khác trên đời. Người ngoài nhìn vào sẽ
chẳng thấy gì đặc biệt. Chỉ mình anh biết, rằng số không ấy không có nghĩa là
không có gì.
Số không, nghĩa là không còn khoảng cách nữa.
“
Ôi, ngày mai sẽ không còn sương sa nữa,
Bởi khi ta quay về, la lá la la.
Nơi anh quay về,
có em đứng đợi...
”
Và nếu mai này chiếc đồng hồ ấy cũ đi, anh cũng sẽ không thay. Đồng hồ cơ vốn sống lâu hơn người đeo nó. Khi được bảo dưỡng tử tế, thì trăm năm vẫn chạy. Anh muốn một ngày nào đó trao nó lại cho con, kèm một lời dặn ngắn thôi: con đi đâu cũng được, nhưng đừng quên xoay vành bezel về phía nhà mình con nhé. Bởi quê hương không nằm trên tấm bản đồ. Quê hương nằm ở cái hướng mà một người, dù giữa muôn trùng, vẫn tự tay chỉnh về.
Hồi kết
Người ta thường hỏi vì sao anh mê đồng hồ GMT đến thế, khi thời nay, điện thoại
nào chẳng hiện được nhiều múi giờ cùng lúc. Thậm chí, chỉ một phép tính nhẩm cơ
bản trong đầu cũng có thể ra được múi giờ khác rồi.
Anh cười.
Ừ thì điện thoại biết giờ thật. Ừ thì tính nhẩm được thật. Nhưng cũng chỉ biết
được giờ thôi. Còn chiếc đồng hồ này, nhờ cái việc bắt người ta tự tay xoay ấy,
mà nó biết thêm một thứ điện thoại không bao giờ biết được.
Nó biết nhớ thương.
Bởi suy cho cùng, chiếc đồng hồ GMT không được chế tác để đo thời gian. Nó được
chế tác để đo nỗi nhớ, và để nhắc người đeo rằng: khoảng cách, dù nửa vòng trái
đất, cũng chỉ là vài nấc xoay khẽ khàng trên cùng một mặt số tròn. Tròn như mâm
cơm nhà nấu. Và tròn như vầng trăng treo chung trên hai bầu trời của chúng mình.
Anh chỉ cần một mặt số để giữ hai nhịp sống.
Một nhịp là anh.
Nhịp còn lại, là gia đình, là quê hương yêu dấu.
Là em.
Bản tiếng Anh: A time zone for you