Số 0
Mình tò mò, không biết bạn sẽ trả lời ra sao khi được hỏi: “Con số yêu thích
của bạn là gì?”
Mình đã được nghe nhiều câu trả lời, và mỗi con số lại đại diện cho những ý
nghĩa, giá trị, hoặc những kỉ niệm khác nhau.
Số 8 vì tin vào may mắn. Số 1 vì không chịu đứng thứ hai.
Số 12 vì đó là ngày bạn nắm tay bước trên thánh đường hôn lễ. Số 23 vì ngày hôm
ấy, bạn đã được sinh ra đời.
Vậy còn mình thì sao nhỉ? Con số yêu thích của mình là gì?
Đó là số 0.
Không. Zero.
Không phải vì nó gắn với một kỷ niệm nhất định, mà cũng không phải vì nó mang
điềm lành hay ý nghĩa gì đó riêng tư. Mình chọn nó đơn giản vì tất cả những gì
nó đã, đang, và sẽ là.
Bởi nó như một kim chỉ nam của mình về cách thế giới xung quanh vận hành.
Vậy nên, mình mong bạn nán lại cùng những con chữ mà mình sắp viết ra sau
đây nhé, bởi mình sẽ kể cho bạn nghe những lý do mà mình yêu thích con số
0 tròn trịa này.
Ý Tưởng Thô Ban Đầu
Nhưng trước khi đi vào nội dung chính, mình muốn cho bạn xem một vài ý
nghĩ thô sơ của mình trong quá trình viết bài này.
Dưới đây là những câu trả lời nảy lên trong đầu mình ngay lập tức khi nghĩ về
con số 0:
- Sự khởi đầu lẫn kết thúc
- Sự vô thường
- Sự trung lập
- Vẻ đẹp của sự trống vắng
- Chủ nghĩa tối giản
- Tư duy trừu tượng
- Quyền lực ngầm
Điều kỳ lạ là, càng nghĩ về số 0, lại càng có thêm những giá trị khác nảy lên.
Bạn có thấy lạ không? Một con số đại diện cho sự trống rỗng, cho sự
"không có gì", lại có thể chứa đựng nhiều ý nghĩa ẩn giấu đến thế.
Chỉ nghĩ đến thôi, mình đã thấy háo hức vô cùng rồi...
Vậy thôi, lan man vậy chắc cũng đã đủ. Nội dung chính của bài viết bắt
đầu từ đây nghen!
Mục Lục
- Một Trong Những Phát Kiến Vĩ Đại Nhất Của Nhân Loại
- Śūnyatā (Tính Không), Less Is More (Ít hơn là nhiều hơn) & Minimalism (Chủ nghĩa tối giản)
- Người Tạo Điều Kiện Thầm Lặng
- "Phần tử đồng nhất"
- Cơn Ác Mộng Của Phép Chia
- Kẻ Nổi Loạn Thanh Lịch
- Nihilism (Chủ nghĩa hư vô)
- Khi Hư Không Là Vạn Vật
- Sự Trung Lập & Điểm Cân Bằng
- TỔNG KẾT: Số 0 Và Nghệ Thuật Sống
- GÓC THÔNG TIN THÊM
- — Năm 0 Không Tồn Tại
- — NULL, None, Và Nghệ Thuật Của Sự Thiếu Vắng
- — Tâm Lý Học & Khoa Học Nhận Thức
- — Ma (間): Không Gian Âm Trong Nghệ Thuật Nhật Bản
- — 4'33" Của John Cage
Một Trong Những Phát Kiến Vĩ Đại Nhất Của Nhân Loại
Trong lịch sử gần 6 triệu năm của nhân loại, đã có vô vàn phát minh mang tính
cách mạng được ra đời. Có những phát minh thay đổi cách chúng ta làm việc, và có
những phát minh thay đổi cách chúng ta tư duy. Bánh xe giúp con người di chuyển
xa hơn. Lửa giúp con người sống sót qua mùa đông. Nhưng số 0 đã làm một điều
khác hẳn: nó trao cho nhân loại khả năng nắm bắt chính sự vắng mặt - biến hư vô
thành một viên gạch, mà từ đó, ta có thể xây dựng nên mọi thứ.
Bây giờ, bạn hãy thử tưởng tượng mình là một thương nhân La Mã vào năm 100
sau
Công nguyên. Bạn cần nhân 37 với 42. Với hệ thống I, V, X, L, C, D, M, đây
sẽ là
một cực hình - trong khi một đứa trẻ lớp ba ngày nay có thể giải nó chỉ
trong
vài giây.
Mà bạn biết gì không? Vấn đề không phải ở việc người La Mã kém thông minh.
Họ đã
xây được cầu, dựng nên đế chế, và soạn ra những bộ luật tồn tại đến ngàn năm
cơ
mà. Nhưng hệ thống số của họ thiếu mất một thứ: cách để nói "Ở đây, không có
gì
cả." Và chính khoảng trống ấy đã kìm hãm toán học phương Tây suốt nhiều thế
kỷ.
Trong khi đó, ở phía bên kia thế giới, một cuộc cách mạng thầm lặng đang dần
được hình thành. Vào khoảng thế kỷ thứ V, các nhà toán học Ấn Độ đã bắt đầu sử
dụng ký hiệu ० cho "śūnya" (शून्य) - cái rỗng, cái trống. Đến năm 628,
Brahmagupta viết cuốn sách Brāhmasphuṭasiddhānta
và đặt ra những quy tắc mà ngày
nay ta coi là hiển nhiên: Số 0 cộng với số nào cho ra chính số đó, số 0 nhân với
số nào cũng cho ra số 0. Nghe tuy có vẻ đơn giản, nhưng đây thực chất là một
tuyên ngôn có thể nói là mang tính bước ngoặt.
Lần đầu tiên, con người không chỉ thêm một con số vào danh sách, mà mở ra cánh cửa dẫn vào thế giới nơi sự trừu tượng có thể được xây dựng từ hư không.
Từ Ấn Độ, số 0 theo chân thương nhân và học giả đến thế giới Ả Rập vào thế kỷ
VIII-IX. Tại đây, Al-Khwarizmi (người mà
tên ông về sau trở thành từ
"algorithm”) đã đưa nó vào hệ thống đại số đang phát triển thời bấy giờ. Đến năm
1202, Fibonacci giới thiệu số 0 cho châu Âu qua cuốn Liber Abaci, dù phải
mất
thêm vài thế kỷ nữa người phương Tây mới vượt qua được nỗi e dè gần như bản năng
đối với ý niệm về hư vô. Và rồi, từ cánh cửa ấy, mọi khái niệm ra đời: Hệ thống
thập phân, Đại số, Giải tích, hay Lý thuyết tập hợp.
Năm 1937, Claude
Shannon chứng minh rằng mọi
phép toán logic có thể thực hiện chỉ với hai trạng thái
“bật” và “tắt”, 1 và 0. Máy tính, internet, trí tuệ nhân tạo, mọi dòng
code đang
chạy trên chiếc điện thoại bạn đang sở hữu. Tất cả đều là hậu duệ của một khoảnh
khắc lịch sử, khi ai đó đã nhìn vào khoảng trống và nói rằng:
"Đây cũng có thể là một con số."
Đôi khi, những điều tưởng chừng như hiển nhiên nhất lại là những điều khó nắm
bắt nhất. Con người có thể đếm một, hai, ba con cừu từ thuở hồng hoang, nhưng
phải mất đến hàng nghìn năm, chúng ra mới nhận ra “không có con cừu nào" cũng là
một định lượng đáng được gọi tên. Số 0 là minh chứng cho sức mạnh của tư duy
trừu tượng, khả năng khái niệm hóa điều không tồn tại, đặt tên cho khoảng trống,
từ đó biến hư vô thành thực thể. Và trong thời đại mà chúng ta tưởng mình đã
biết hết mọi thứ, số 0 vẫn đứng đó như một lời nhắc nhở kiên định, rằng những
khám phá vĩ đại nhất có thể đang nằm ngay trước mắt, trong những điều tưởng
chừng như giản đơn, ít ai buồn để ý tới.
Śūnyatā (Tính Không), Less Is More (Ít hơn là nhiều hơn) & Minimalism (Chủ nghĩa tối giản)
Trong vũ trụ rộng lớn của những con số, số 0 đứng đó, một mình, sống động. Tuy
là hiện thân của hư vô, nhưng nó lại là nền tảng của mọi thứ. Bạn thử nghĩ xem:
làm sao một khái niệm về "không có gì" lại có thể trở nên thiết yếu đến thế?
Số 0 dạy chúng ta rằng sự trống rỗng không phải là sự thiếu vắng, mà là một dạng
hiện diện đặc biệt. Giống như triết lý śūnyatā (Tính Không) trong Phật giáo, số
0 cho thấy rằng hư vô có thể chứa đựng những tiềm năng vô hạn. Nó như tờ giấy
trắng trước khi nghệ sĩ bắt đầu vẽ, như khoảng lặng trước khi bản giao hưởng bắt
đầu, như khoảnh khắc thiền định trước khi ý thức được khai mở.
Ở một thế giới vật chất không ngừng tích lũy, số 0 nhắc nhở ta về sức mạnh của
sự tối giản. Nó là minh chứng cho triết lý “Less is more” (Ít hơn là nhiều hơn),
rằng đôi khi, không có gì cả chính là tất cả những gì ta cần.
Trong hội họa, chủ nghĩa tối giản của thế kỷ XX đã đẩy ý tưởng về số 0 đến giới
hạn cao nhất. Kazimir Malevich, một nghệ sĩ người Nga, đã vẽ "Black Square" -
một hình vuông đen trên nền trắng. Không chi tiết, không độ sâu, không cốt
truyện. Chỉ là một hình vuông đen. Nhiều người coi nó như lời tuyên bố về sự kết
thúc của nghệ thuật tượng hình, và từ đó, nghệ thuật trừu tượng có thể bắt đầu.
Hay Ludwig Mies van der Rohe, một kiến trúc sư vĩ đại, là tác giả của câu nói
"Less is more" phía
trên. Thẩm mỹ kiến trúc của ông đặc trưng bởi những đường
nét sạch sẽ, không gian mở, và sự vắng mặt của họa tiết trang trí. Ông loại bỏ
mọi thứ không cần thiết cho đến khi chỉ còn lại cái cốt lõi nhất. Đây chính là
triết học của số 0 trong kiến trúc: bằng cách loại bỏ, bằng cách trừ về không,
ta tìm thấy sự rõ ràng và chân lý.
Nhưng có lẽ, không nền văn hóa nào thấu hiểu vẻ đẹp của sự trống vắng sâu sắc
như người Nhật.
Wabi-sabi, triết lý thẩm mỹ bắt nguồn từ Thiền tông, tôn vinh cái không hoàn
hảo, cái chưa hoàn thiện, cái đang phai tàn. Một chiếc bát gốm với vết nứt không
bị vứt bỏ mà được trân trọng hơn - bởi vết nứt ấy là nhân chứng cho thời gian,
cho sự mong manh, cho cái đẹp nằm trong chính sự khiếm khuyết.
Trong trà đạo, căn phòng trà được cố tình giữ đơn sơ đến mức gần như trống rỗng:
một bình hoa, một bức thư pháp, và rất nhiều khoảng không. Người Nhật gọi khoảng
không ấy là Ma (間). Thay vì là sự thiếu vắng cần được lấp đầy, nó là một thực
thể có linh hồn riêng, tạo nhịp thở riêng cho không gian.
Số 0, theo cách nhìn này, không phải là nơi kết thúc của vẻ đẹp, mà là nơi cho
vẻ đẹp có không gian để tồn tại.
Người Tạo Điều Kiện Thầm Lặng
Số 0 không bao giờ tự đặt mình lên vị thế hàng đầu, nhưng không có nó, nền tảng
hệ thống số học hiện đại sẽ lung lay dữ dội. Bạn thử để ý xem, làm sao có viết
được số 10 nếu không có số 0? Số 100? Số 1.000.000? Mỗi con số lớn mà ta dùng
hàng ngày đều mang trong mình những số 0 thầm lặng, khiêm tốn. Số 0 lúc này như
những kẻ giữ chỗ vô hình khiến mọi giá trị lớn nhất trở nên khả thi.
Điều này gợi nhắc mình về sự lãnh đạo và phục vụ. Số 0 cho mình thấy rằng quyền
lực thực sự không nằm ở việc chiếm hào quang hay sự chú ý, mà ở việc nâng đỡ
người khác tỏa sáng. Khi số 0 đứng sau số 1, nó biến 1 thành 10 - tăng gấp
mười lần giá trị. Khi nó đứng sau số 5, nó tạo ra 50. Số 0 nhân lên sức mạnh
của người khác mà không đòi hỏi sự công nhận, dù chỉ một chút.
Mình tin những người vĩ đại nhất, đáng kính trọng nhất là những người giống số 0
- họ làm việc trong bóng tối, tạo điều kiện cho người khác thành công, và tìm
thấy ý nghĩa từ việc nâng đỡ cộng đồng, thay vì tô vẽ hình ảnh cá nhân. Số 0 là
biểu tượng không thể rõ ràng hơn của sự phục vụ không vị kỷ.
“Phần tử đồng nhất”
Trong toán học, số 0 là "phần tử đồng nhất" của phép cộng. Thuật ngữ nghe có vẻ
khô khan này thực ra lại ẩn chứa một ý nghĩa triết học sâu xa: khi cộng số không
với bất kỳ số nào, số đó không thay đổi.
5 + 0 = 5
(−17) + 0 = −17
Số 0 tựa như một người bạn không cố gắng thay đổi bạn, không áp đặt ý kiến,
không đòi hỏi bạn phải trở thành ai đó khác. Nó chấp nhận bạn đúng như bản chất
của bạn, và cho phép bạn được là chính mình.
Trong một xã hội nơi mọi người liên tục cố gắng định hình lẫn nhau - phụ huynh
muốn con cái theo khuôn mẫu, xã hội áp đặt chuẩn mực, bạn bè vô tình tác động
đến quyết định của ta - số 0 dạy chúng ta về sức mạnh của sự không can thiệp.
Đôi khi, món quà lớn nhất bạn có thể tặng ai đó là không gian để họ tự khám phá
bản thân. Không bị ảnh hưởng. Không bị thay đổi.
Nghịch lý làm sao, khi bằng cách không thêm gì cả, số 0 đã thêm vào một thứ:
Sự tự do tuyệt đối
Cơn Ác Mộng Của Phép Chia
Số 0 còn có một thứ quyền lực kỳ lạ: nó là con số duy nhất mà khi bạn cố chia
cho nó, toàn bộ hệ thống toán học như từ chối hoạt động. Kết quả của phép chia
ấy không phải là 0, cũng không phải là vô cực, mà là một vùng cấm địa mà toán
học từ chối bước vào.
Đây, chính là quyền lực ngầm. Số 0 không cần phải lớn, phải dương, hay phải âm.
Nó chỉ cần tồn tại ở mẫu số, và phép chia sẽ ngay lập tức sụp đổ. Số 0 có quyền
phủ quyết tuyệt đối đối với một trong những phép tính cơ bản nhất.
Ngẫm một hồi, mình thấy điều này phản ánh một chân lý, rằng có những ranh giới
mà lý trí không thể vượt qua. Khi ta cố chia sẻ thực tại cho hư vô, phân tích
bản chất bằng sự trống rỗng, ta chạm đến giới hạn của logic. Và số 0, khiêm tốn
và im lặng, đứng đó như một lời nhắc nhở, rằng không phải mọi câu hỏi đều có câu
trả lời, không phải mọi phương trình đều có nghiệm.
Kẻ Nổi Loạn Thanh Lịch
Số 0 cũng từ chối tuân theo những luật lệ mà mọi số khác phải
theo. Khi bạn nhân bất kỳ số nào với 0, bạn sẽ luôn nhận về kết quả bằng 0 -
không quan trọng số đó lớn đến đâu, mạnh mẽ đến nhường nào.
Mình gọi đây là một hình thức nổi loạn thanh lịch. Số 0 không la hét, không gây
rối, nhưng nó âm thầm vô hiệu hóa mọi phép nhân mà nó có mặt. Một triệu nhân 0?
Bằng 0. Một tỷ nhân 0? Vẫn bằng 0. Trong một thế giới ám ảnh bởi sự tăng trưởng,
mở rộng, và nhân lên, số 0 nhắc ta rằng có những thế lực có thể đưa mọi thứ về
điểm xuất phát, chỉ bằng sự hiện diện của chúng.
Về mặt triết học, điều này phản ánh chân lý về sự vô thường. Dù nhân loại xây
dựng đế chế hùng vĩ, hay tích lũy tài sản khổng lồ đến đâu, một yếu tố "0" duy
nhất - một căn bệnh, một thảm họa, hay sự chấm dứt của sự sống - có thể đưa tất
cả về con số 0. Nhưng với mình, đây không phải là bi quan. Đây là sự thức tỉnh
về thực tại.
Nihilism (Chủ nghĩa hư vô)
Dẫu vậy, vẫn có một khía cạnh đen tối hơn của số 0 trong triết học.
Các nhà tư tưởng hư vô đã nhìn vào số 0 và thấy chân lý cuối cùng của vũ trụ:
mọi ý nghĩa, mọi giá trị, mọi mục đích rốt cuộc đều quy về 0. Friedrich
Nietzsche, trong "Thus Spoke Zarathustra," mô tả chủ nghĩa hư vô như bóng ma
đang ám ảnh châu Âu, mang theo nhận thức rằng "Thượng đế đã
chết”, và do đó
không còn nền tảng tuyệt đối cho đạo đức, không còn ý nghĩa tối hậu cho cuộc
sống.
Nhưng Nietzsche không dừng lại ở đó. Ông phân biệt giữa hư vô bi quan
(Pessimistic Nihilism) - sự tuyệt vọng trước cái vô nghĩa, và hư vô lạc quan
(Optimistic Nihilism) - sự chấp nhận cái vô nghĩa như điều kiện tiên quyết để
tạo ra ý nghĩa mới. Nếu không có Thượng đế, không có nguyên lý tuyệt đối, thì
con người phải tự tạo ra giá trị của riêng mình. Đây chính là ý tưởng về
Übermensch (Siêu nhân) - người không cần nạng đỡ về giá trị từ bên ngoài mà tự
khẳng định cuộc sống qua ý chí quyền lực nội tại.
Khi Hư Không Là Vạn Vật
Năm 1927, khi nhà vật lý Werner Heisenberg công bố Nguyên lý bất
định, ông đã vô
tình hé lộ một bí mật kỳ lạ về hư vô. Hóa ra ngay cả trong chân không tuyệt đối,
nơi tưởng chừng như không có gì tồn tại, các cặp hạt và phản hạt vẫn liên tục
xuất hiện từ hư không, lóe lên trong tích tắc, rồi hủy diệt lẫn nhau. Các nhà
vật lý gọi chúng là "hạt ảo”. Và dù
không thể quan sát trực tiếp, hậu quả của
chúng hoàn toàn có thật.
Bởi vào năm 1948, các nhà khoa học đã đo được hiệu ứng Casimir:
hai tấm kim loại
đặt gần nhau trong chân không bị hút vào nhau, như thể có một lực vô hình đẩy
chúng lại. Lực ấy đến từ đâu? Từ áp suất của những hạt sinh ra từ khoảng trống.
Thì ra, cái mà chúng ta gọi là "trống rỗng" thực chất là một đại dương đang sôi
sục bên dưới bề mặt im lìm của thực tại.
Và điều này dẫn đến một câu hỏi triết học không thể né tránh: phải chăng “Hư vô
tuyệt đối" không hề tồn tại trong vũ trụ của chúng ta? Ở cấp độ cơ bản nhất, cái
trống rỗng vẫn luôn là một cái gì đó, có thể là một dao động, hoặc một tiềm năng
đang ngủ yên chờ được đánh thức. Thật thú vị làm sao, khi vật lý lượng tử có
những nét tương đồng nhất định với śūnyatā, rằng số 0 - sự trống rỗng - chưa bao
giờ có nghĩa là hư vô chết cứng, mà là trạng thái tràn đầy khả thể, nơi vạn vật
có thể sinh khởi.
Sự Trung Lập & Điểm Cân Bằng
Cuối cùng, số 0 ngự trị tại điểm cân bằng hoàn hảo giữa dương và âm, giữa
thêm và bớt, giữa tăng và giảm. Nó là điểm tựa của đòn bẩy vạn vật, mà tại đó,
mọi thái cực giao nhau.
Trong triết học Đạo, có một khái niệm mang tên Trung Đạo, ám chỉ một con đường
không thiên về cực đoan này (buông thả theo dục lạc) hay cực đoan kia (sống khổ
hạnh tuyệt đối). Nó không thuộc về bên nào, không nghiêng về phía nào, nhưng
chính vì thế mà nó tạo ra sự cân bằng cho cả hệ thống.
Bây giờ, bạn thử suy ngẫm về ý nghĩa này trong cuộc sống xung quanh chúng ta
xem: trong mọi cuộc tranh cãi, mọi xung đột, mọi phân cực giữa tả và hữu, truyền
thống và hiện đại, cá nhân và tập thể, sẽ luôn có một "điểm không" - một trung
tâm trung lập nơi ta có thể đứng để nhìn rõ cả hai phía.
Số 0 đâu phải là sự thờ ơ. Nó là sự trung lập một cách tỉnh táo. Nó là khả năng
giữ được bình tĩnh khi mọi thứ xung quanh đang dao động mãnh liệt.
TỔNG KẾT: Số 0 Và Nghệ Thuật Sống
Để tổng kết niềm yêu thích của mình với con số 0, mình xin phép được viết một
đoạn thơ ngẫu hứng dưới đây nhé:
0 là nghịch lý muôn đời,
Vắng mà hiện hữu, lặng lời mà vang.
Từ trong tập rỗng mênh mang,
Toán học dựng cả muôn ngàn lâu đài.
Không chen hào nhoáng bao giờ,
Lặng thầm phục vụ, đợi chờ phía sau.
Không cần danh vọng sang giàu,
Chỉ cần tỏa sáng cho nhau cuộc đời.
Mẫu số 0 đứng chơi vơi,
Phép chia dừng lại, đất trời ngủ yên.
Ranh giới ấy là cái duyên,
Dạy ta biết giới hạn riêng của mình.
Âm dương hai ngả phân minh,
Số 0 ở giữa lặng thinh trung hòa.
Tiềm năng như tờ giấy ngà,
Lặng im trước khúc giao ca bềnh bồng.
Buông đi mới thấy nhẹ lòng,
Trống không mới thật là không nghèo nàn.
Moay xe Lão Tử xưa bàn,
Rỗng trong mới khiến xe tràn đường xa.
Hỏi rằng: “Yêu số nào ta?”
Số 0! Từ ấy sinh ra muôn loài...
GÓC THÔNG TIN THÊM
Năm 0 Không Tồn Tại
Sự chậm trễ trong việc chấp nhận số 0 đã để lại một di sản kỳ lạ mà ít người
nhận ra. Lịch Gregorian -
hệ thống lịch được sử dụng rộng rãi nhất thế giới -
không có năm 0. Lịch nhảy thẳng từ năm 1 TCN sang năm 1 SCN, bởi khi tu sĩ
Dionysius Exiguus
thiết kế hệ thống này vào thế kỷ thứ 6, châu Âu vẫn chưa biết
đến số 0.
Vì lẽ đó, thế kỷ 21 thực ra bắt đầu vào ngày 1 tháng 1 năm 2001, không phải năm
2000, dù cả thế giới đã đổ ra đường ăn mừng thiên niên kỷ mới sớm một năm. Các
nhà thiên văn học, khi cần tính toán chính xác các sự kiện lịch sử, phải dùng
một hệ thống riêng có năm 0 để tránh rắc rối. Một lỗ hổng nhỏ trong lịch sử tư
tưởng, và hơn một ngàn năm sau, chúng ta vẫn đang sống với hệ quả của nó.
NULL, None, Và Nghệ Thuật Của Sự Thiếu Vắng
Trong khoa học máy tính, “không” hóa ra phức tạp hơn ta tưởng rất nhiều. Số 0 là
một giá trị cụ thể. Nhưng NULL trong cơ sở dữ liệu lại mang nghĩa khác: "không
có thông tin" hoặc "không áp dụng." Nếu bảng dữ liệu nhân viên có cột "ngày nghỉ
việc," những người còn đang làm việc sẽ có giá trị NULL, không phải vì họ nghỉ
việc vào ngày 0, mà vì câu hỏi ấy chưa có ý nghĩa với họ. Trong Python có None,
trong JavaScript có cả null lẫn undefined - hai khái niệm nghe giống nhau nhưng
lại mang hai ý nghĩa khác biệt: undefined là "chưa được gán giá trị," còn null
là "đã được gán một giá trị đặc biệt biểu thị không có gì." Hóa ra ngay cả hư vô
cũng có thể mang nhiều sắc thái.
Và việc mang nhiều sắc thái ấy có cái giá nhất định của nó. Năm 1965, nhà khoa
học máy tính Tony Hoare
phát minh ra null reference (tham chiếu rỗng). Nhiều
thập kỷ sau, ông gọi đó là "lỗi
tỷ đô của tôi”. Lý do là bởi, mỗi khi chương
trình cố sử dụng một tham chiếu không trỏ đến gì cả, nó sập; một vài ví dụ
điển hình có thể kể đến NullPointerException trong Java, Segmentation Fault
trong C. Hàng tỷ giờ lập trình đã bị tiêu tốn chỉ để xử lý các trường hợp null.
Các ngôn ngữ hiện đại như Rust đã phần nào khắc phục được vấn đề này: thay vì
cho phép null tồn tại âm thầm, Rust buộc lập trình viên phải đối mặt trực tiếp
với khả năng "không có
gì"—và xử lý nó một cách minh bạch. Ngay cả trong thế
giới của máy móc và logic thuần túy, khái niệm hư vô vẫn cần phải được nhìn nhận
một cách nghiêm túc.
Tâm Lý Học & Khoa Học Nhận Thức
Nếu số 0 là một phát kiến muộn màng trong lịch sử toán học, thì trong phát triển
nhận thức của con người, nó còn là một thách thức lớn hơn nhiều. Nghiên cứu tâm
lý học và khoa học thần kinh cho thấy rằng khả năng hiểu và sử dụng số 0 không
phải là điều tự nhiên, mà là một thành tựu trí tuệ đáng kinh ngạc.
Liên quan đến trẻ em, các nghiên cứu phát
triển nhận thức cho thấy trẻ em có thể
học đếm 1, 2, 3 một cách tương đối dễ dàng vào khoảng 2-3 tuổi. Nhưng khái niệm
"không có gì" - số 0 - thường không được nắm vững cho đến 4-5 tuổi, thậm chí
muộn hơn.
Tại sao vậy? Bởi vì số không đòi hỏi một loại tư duy trừu tượng khác biệt. Khi
một đứa trẻ thấy hai quả táo, não bộ của chúng có thể ánh xạ trực tiếp từ nhận
thức hai vật thể (hiện vật) sang khái niệm số 2 (số học). Nhưng với số không,
không có gì để ánh xạ. Làm sao bạn chỉ cho một đứa trẻ "không có quả táo nào"?
Làm sao bạn dạy chúng rằng "không có gì" cũng là "một cái gì đó"?
Điều này hoàn toàn không phải là một khiếm khuyết của trẻ em; đó là bằng chứng
cho thấy số 0 là một bước nhảy vọt về nhận thức. Trẻ em nên được phát triển khả
năng hình dung trong tâm trí một thực thể mà không có sự tương ứng vật lý nào
trong thế giới thực.
Ma (間): Không Gian Âm Trong Nghệ Thuật Nhật Bản
Trong nghệ thuật Nhật Bản, có một khái niệm gọi là “Ma" (間), thường được dịch là
"khoảng cách," "khoảng trống," hay "khoảnh khắc im lặng”. Nhưng Ma không chỉ là
sự thiếu vắng, mà còn là một yếu tố tích cực, một phần thiết yếu trong các tác
phẩm nghệ thuật. Trong hội họa tranh mực Nhật Bản (Sumi-e), không gian trống
trên giấy không phải là chưa vẽ xong, mà là một phần của bức tranh. Vài nét cọ
gợi ý một ngọn núi, và khoảng trắng xung quanh cho phép người xem tự tưởng
tượng, từ đó tự hoàn thiện nên tổng thể của bức tranh.
Trong kiến trúc Nhật Bản, Ma là không gian giữa các cột, giữa các phòng. Trong
âm nhạc truyền thống, Ma là khoảng im lặng giữa các nốt nhạc. Trong trà đạo, Ma
là khoảnh khắc tĩnh lặng giữa các động tác. Nhà văn Jun'ichirō Tanizaki, trong
tiểu luận "In
Praise of Shadows" (Tán Dương Bóng Tối), viết về vẻ đẹp của ánh
sáng mờ, không gian mơ hồ, những gì không được nói rõ ràng. Ông lập luận rằng
văn hóa phương Tây cố gắng chiếu sáng mọi thứ, làm rõ mọi thứ, trong khi văn hóa
Nhật Bản tìm thấy vẻ đẹp trong sự mơ hồ, cùng sự thiếu vắng.
Khái niệm này liên quan mật thiết đến số 0. Giống như số không trong toán học
không phải chỉ là “không có gì”, mà là một yếu tố cấu trúc, ma trong nghệ thuật
không phải chỉ là "không gian chưa lấp đầy" mà là một phần tích cực của thiết
kế. Nó tạo ra nhịp điệu, cân bằng, và thở.
4'33" Của John Cage: Im Lặng Là Âm Nhạc
Vào ngày 29 tháng 8 năm 1952, tại Woodstock, New York, một buổi hòa nhạc bất
thường đã được diễn ra. Nghệ sĩ piano David Tudor bước lên sân khấu, ngồi xuống
trước cây đàn, mở nắp đàn, và... không chơi gì cả. Ông ngồi đó trong 30 giây,
rồi đóng nắp. Mở lại, ngồi 2 phút 23 giây, không chơi. Mở lần thứ ba, ngồi 1
phút 40 giây. Tổng cộng 4 phút 33 giây. Đây là tác phẩm "4'33"" của John Cage -
có lẽ là tác phẩm âm nhạc gây tranh cãi và ảnh hưởng nhất của thế kỷ 20.
Điều Cage muốn nói là gì? Ông không đơn giản chỉ đang trêu tức khán giả (dù một
số người cảm thấy như vậy). Ông đang đặt một câu hỏi cho người nghe rằng: Âm
nhạc là gì? Có phải âm nhạc là các nốt nhạc được sáng tác, hay là toàn bộ trải
nghiệm âm thanh? Trong 4 phút 33 giây đó, khán giả đã nghe thấy tiếng gió thổi
qua cửa sổ, tiếng người ho, tiếng mưa rơi trên mái nhà. Cage lập luận rằng đây
cũng được coi là âm nhạc; là giai điệu của thế giới xung quanh mà chúng ta
thường bỏ qua vì quá chú ý vào các nốt nhạc chính thống.
Trong ngữ cảnh này, 4'33" là về số 0: không một nốt nhạc nào được nghệ sĩ chơi.
Nhưng giống như số 0 trong vật lý không phải là hư vô tuyệt đối, 4'33" không
phải là im lặng tuyệt đối. Nó là khoảng trống cho phép âm thanh tự nhiên xuất
hiện. Cage chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Thiền tông và triết học phương Đông, đặc
biệt là khái niệm Tính Không - rằng sự trống rỗng là điều kiện tiên quyết cho sự
hiện hữu.
Sau 4'33", cách chúng ta lắng nghe đã thay đổi. Tác phẩm mở ra khả năng cho âm
nhạc môi trường, nghệ thuật âm cảnh, và nhiều hình thức âm nhạc thực nghiệm
khác. Nó cũng đặt ra một câu hỏi mang tính triết học: nếu im lặng có thể là âm
nhạc, thì ranh giới thật sự giữa nghệ thuật và không-phải-nghệ-thuật nằm ở đâu?
Artwork by Fujimoto Kazuhiro (藤本 和宏)